Nghĩa của từ "stop for fuel" trong tiếng Việt

"stop for fuel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stop for fuel

US /stɑːp fɔːr ˈfjuːəl/
UK /stɒp fɔː ˈfjuːəl/
"stop for fuel" picture

Cụm từ

dừng lại đổ xăng, tiếp nhiên liệu

to pause a journey in order to put gas or petrol into a vehicle

Ví dụ:
We need to stop for fuel before we get on the highway.
Chúng ta cần dừng lại để đổ xăng trước khi vào đường cao tốc.
The pilot decided to stop for fuel at a small regional airport.
Phi công quyết định dừng lại để tiếp nhiên liệu tại một sân bay khu vực nhỏ.